(Bối cảnh: Đây là lời Doona nói với Wonjun, cô cảm thấy có lỗi vì đã giận Wonjun vào đêm hôm trước nên quyết định rủ cậu đi ăn)
Từ vựng nổi bật
내키다 (động từ): có ý thích, có ý muốn
Phát âm [내:키다]
Ứng dụng 내키어 (내켜), 내키니
Một số cách sử dụng của '내키다'
내키다 (thường dùng trong cụm “마음 내키다”) dùng để miêu tả trạng thái "cảm thấy hứng thú" hoặc "cảm thấy muốn làm điều gì đó một cách tự nhiên”. Nó thường được sử dụng để thể hiện bạn cảm thấy sẵn lòng hoặc có ý định làm việc gì đó với tâm trạng hứng thú và tự nguyện.
Trái nghĩa với 마음 내키다, ta có cụm “마음 내키지 않다” - không thích một tình huống sắp xảy ra hoặc một hành động sẽ được thực hiện trong tương lai (dịch: không muốn, không thích)
Ví dụ:
- 마음 내키는 대로 하세요! (Hãy cứ làm theo những gì bạn muốn!)
- 마음이 내키면 가겠다.(Nếu muốn thì tôi sẽ đi)
- 철수는 주말에 학교를 가는 것이 그리 내키지 않는다. (Cheolsu không muốn đến trường vào cuối tuần)
- 춥기 때문에 눈보라 난 날씨에서 산책하기에는 별로 내키지 않아요. (Tôi không muốn đi dạo trong thời tiết tuyết rơi vì nó lạnh)
Ý nghĩa của '내키다' trong đoạn phim
두나: 밥 먹자 (Mình đi ăn đi!)
원준: 지금요? (Bây giờ á?)
두나: 마음 내킬 때 먹자며 나 지금 내키는데 (Khi nào muốn ăn thì ăn thôi, bây giờ mình đang muốn ăn đây.)
Biểu hiện tiếng Hàn ngày hôm nay
(Bối cảnh: Đây là lời Doona nói với Wonjun, cô cảm thấy có lỗi vì đã giận Wonjun vào đêm hôm trước nên quyết định rủ cậu đi ăn)
Từ vựng nổi bật
내키다 (động từ): có ý thích, có ý muốn
Phát âm [내:키다]
Ứng dụng 내키어 (내켜), 내키니
Một số cách sử dụng của '내키다'
내키다 (thường dùng trong cụm “마음 내키다”) dùng để miêu tả trạng thái "cảm thấy hứng thú" hoặc "cảm thấy muốn làm điều gì đó một cách tự nhiên”. Nó thường được sử dụng để thể hiện bạn cảm thấy sẵn lòng hoặc có ý định làm việc gì đó với tâm trạng hứng thú và tự nguyện.
Trái nghĩa với 마음 내키다, ta có cụm “마음 내키지 않다” - không thích một tình huống sắp xảy ra hoặc một hành động sẽ được thực hiện trong tương lai (dịch: không muốn, không thích)
Ví dụ:
- 마음 내키는 대로 하세요! (Hãy cứ làm theo những gì bạn muốn!)
- 마음이 내키면 가겠다.(Nếu muốn thì tôi sẽ đi)
- 철수는 주말에 학교를 가는 것이 그리 내키지 않는다. (Cheolsu không muốn đến trường vào cuối tuần)
- 춥기 때문에 눈보라 난 날씨에서 산책하기에는 별로 내키지 않아요. (Tôi không muốn đi dạo trong thời tiết tuyết rơi vì nó lạnh)
Ý nghĩa của '내키다' trong đoạn phim
두나: 밥 먹자 (Mình đi ăn đi!)
원준: 지금요? (Bây giờ á?)
두나: 마음 내킬 때 먹자며 나 지금 내키는데 (Khi nào muốn ăn thì ăn thôi, bây giờ mình đang muốn ăn đây.)
Học tiếng Hàn qua phim🤳